0969267880
unicosteelco@gmail.com

Các Tiêu Chuẩn Ống Inox Công Nghiệp Phổ Biến Và Phạm Vi Áp Dụng

Ống inox công nghiệp không chỉ được xác định theo mác hay quy cách. Trong hồ sơ kỹ thuật, một cây ống còn phải đáp ứng tiêu chuẩn về vật liệu, phương pháp sản xuất, kích thước, chiều dày, thử nghiệm và yêu cầu kiểm tra. Đây chính là lý do cần tìm hiểu kỹ tiêu chuẩn ống inox công nghiệp để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cũng như vận hành.

1. Các tiêu chuẩn ống inox công nghiệp phổ biến

Tiêu chuẩn ống inox công nghiệp thường được chia thành hai nhóm chính. Một nhóm quy định yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu và sản phẩm, nhóm còn lại quy định kích thước và chiều dày ống. Các tiêu chuẩn thường gặp gồm:

Tiêu chuẩn

Loại ống

Ứng dụng ống

ASTM A312/A312M

Ống inox Austenitic đúc, hàn và hàn gia công nguội mạnh 

Ống inox dùng cho nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn

ASTM A358/A358M

Ống inox Austenitic hàn điện nóng chảy

Ống hàn cỡ lớn dùng cho nhiệt độ cao hoặc ăn mòn

ASTM A269/A269M

Ống inox Austenitic đúc và hàn cho dịch vụ thông dụng

Tubing cho môi trường ăn mòn và nhiệt độ thấp hoặc cao

ASTM A213/A213M

Ống đúc dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt

Tube inox chịu nhiệt

ASME B36.19M

Kích thước và chiều dày ống inox        

NPS, DN, OD, Schedule

 

các tiêu chuẩn ống inox công nghiệp phổ biến

Tiêu chuẩn ống inox công nghiệp quy định yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu và sản phẩm cũng như kích thước và độ dày vật liệu

2. Chi tiết các tiêu chuẩn ống inox công nghiệp

ASTM A312 cho ống inox chịu nhiệt và ăn mòn

ASTM A312/A312M quy định ống inox Austenitic dạng đúc, hàn đường thẳng và hàn gia công nguội mạnh, dùng cho môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm nhiều mác TP phổ biến như TP304, TP304L, TP316, TP316L, TP321 và TP347. Tiêu chuẩn ASTM A312 kiểm soát thành phần hóa học, cơ tính, xử lý nhiệt và các yêu cầu thử nghiệm của ống. Tùy loại sản phẩm, các yêu cầu có thể bao gồm thử kéo, thử flattening, thử thủy lực hoặc kiểm tra điện không phá hủy. Về kích thước, tiêu chuẩn có liên hệ với ASME B36.19M đối với hệ NPS và Schedule của ống inox.

ASTM A269 cho ống inox Austenitic dịch vụ thông thường

ASTM A269 thuộc nhóm tiêu chuẩn thường gặp đối với stainless steel tubing, khác với nhóm pipe dùng cho hệ thống đường ống công nghiệp theo các tiêu chuẩn như ASTM A312. Theo đó, ASTM A269/A269M áp dụng cho ống inox Austenitic dạng đúc và hàn có chiều dày danh nghĩa, dùng trong các dịch vụ thông thường với môi trường ăn mòn và điều kiện nhiệt độ khác nhau. Tiêu chuẩn bao gồm các mác như TP304, TP304L, TP316, TP316L, TP321 và TP347, yêu cầu chính tập trung vào thành phần hóa học, xử lý nhiệt, cơ tính và các phép thử đối với ống thành phẩm.

ASTM A358 cho ống inox hàn điện nóng chảy

ASTM A358/A358M quy định ống inox Austenitic được chế tạo bằng phương pháp hàn điện nóng chảy, chủ yếu cho các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Điểm đặc trưng của ASTM A358 là hệ phân loại Class 1 đến Class 5. Các Class quy định khác nhau về phương pháp hàn và mức độ kiểm tra mối hàn. Trong đó, một số Class yêu cầu chụp X-quang toàn bộ mối hàn, trong khi các Class khác áp dụng mức kiểm tra khác theo quy định của tiêu chuẩn. Các yêu cầu thử nghiệm còn bao gồm cơ tính, uốn mối hàn và thử thủy lực.

chi tiết tiêu chuẩn ống inox công nghiệp

Ống hàn thép không gỉ tiêu chuẩn ASTM A358 CL1 TP316L cho ứng dụng nhiệt độ cao và ăn mòn

ASTM A213 cho tube inox nồi hơi và trao đổi nhiệt

ASTM A213/A213M quy định ống đúc bằng thép hợp kim Ferritic và Austenitic dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt. Với nhóm inox Austenitic, tiêu chuẩn bao gồm nhiều mác TP như TP304, TP304L, TP316, TP316L, TP321 và TP347. Tiêu chuẩn này kiểm soát chặt thành phần hóa học, xử lý nhiệt và cơ tính của ống. Các phép thử gồm độ bền kéo, độ cứng, flattening, flaring và kiểm tra thủy lực hoặc điện không phá hủy. Đặc điểm quan trọng của tiêu chuẩn là sản phẩm thuộc phạm vi ASTM A213 là ống đúc, gắn với các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao như nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.

ASME B36.19M cho kích thước ống inox

ASME B36.19M quy định hệ kích thước tiêu chuẩn cho ống inox đúc và hàn, tập trung vào NPS, đường kính ngoài và chiều dày thành ống. Các cấp Schedule thường gặp gồm 5S, 10S, 40S, 80S và 160S. Ký hiệu S được sử dụng trong hệ kích thước ống inox để phân biệt với hệ Schedule của ống thép theo ASME B36.10M. Với cùng một NPS, chiều dày thành ống thay đổi theo từng Schedule, từ đó tạo ra các quy cách ống khác nhau trong cùng một kích thước danh nghĩa.

3. Những thông tin cần kiểm tra trên tiêu chuẩn ống inox công nghiệp

Khi tiếp nhận một yêu cầu mua ống inox công nghiệp, cùng với mác inox, nhà cung cấp sẽ kiểm tra đồng thời nhiều thông tin để đảm bảo cung cấp đúng vật liệu mà khách hàng đang cần. Những thông tin đó bao gồm:

  • Mác vật liệu: Các mác phổ biến gồm 304, 304L, 316, 316L, 321, 347 và nhiều mác inox chịu nhiệt hoặc chống ăn mòn khác. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi mác được quy định riêng. Ví dụ ASTM A312 bao gồm nhiều mác TP thuộc nhóm inox Austenitic.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm: Cần xác định rõ ASTM nào được yêu cầu. ASTM A312, A358, A269 và A213 không thể sử dụng thay thế tùy ý cho nhau vì phạm vi sản phẩm và mục đích sử dụng khác nhau.
  • Kích thước và chiều dày: Cần xác định NPS hoặc DN, đường kính ngoài, chiều dày hoặc Schedule. Với hệ thống đường ống, ASME B36.19M là tiêu chuẩn kích thước quan trọng cần đối chiếu.
  • Phương pháp sản xuất: Hồ sơ có thể yêu cầu ống đúc hoặc ống hàn. Với một số tiêu chuẩn, phương pháp sản xuất đã được quy định ngay trong phạm vi áp dụng.
  • Yêu cầu thử nghiệm: Tùy tiêu chuẩn và dự án, ống có thể phải đáp ứng thử kéo, thử flattening, thử uốn, thử flaring, thử thủy lực hoặc kiểm tra không phá hủy. ASTM A312 và A269 đều có các yêu cầu kiểm tra riêng đối với sản phẩm thuộc phạm vi tiêu chuẩn.

những thông tin cần kiểm tra

Thông tin về sản phẩm được thể hiện đầy đủ và rõ ràng, thuận lợi cho việc kiểm tra, bàn giao, nhận hàng

4. Cách đọc tiêu chuẩn, quy cách ống inox công nghiệp đầy đủ, chuẩn xác

Với yêu cầu “Ống inox 304L ASTM A312, NPS 6", SCH 10S”, chúng ta có thể đọc và xác định các yêu cầu như sau:

  • Mác inox: 304L
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật ống: ASTM A312
  • Kích thước danh nghĩa: NPS 6"
  • Chiều dày theo hệ Schedule inox: SCH 10S

Theo ASME B36.19M, NPS 6" có đường kính ngoài 168,3 mm và SCH 10S có chiều dày danh nghĩa 3,40 mm. Nếu yêu cầu được ghi là “Ống inox 316L ASTM A312, OD 219,1 x 3,76 mm” thì quy cách đang được thể hiện trực tiếp bằng đường kính ngoài và chiều dày thay vì chỉ dùng NPS và Schedule. Cách ghi này đặc biệt hữu ích khi đặt hàng theo bản vẽ hoặc khi dự án sử dụng kích thước không hoàn toàn theo bảng Schedule tiêu chuẩn.

Chúng ta đã cùng tìm hiểu các tiêu chuẩn ống inox công nghiệp phổ biến. Khách hàng có thể cung cấp mác inox, tiêu chuẩn, NPS hoặc đường kính ngoài, chiều dày hoặc Schedule, số lượng và yêu cầu chứng từ UNICO Steel báo giá và hỗ trợ đặt hàng nhanh chóng.

UNICO Steel cung cấp ống inox công nghiệp theo nhiều mác và quy cách phục vụ hệ thống đường ống, thiết bị, gia công cơ khí và các dự án công nghiệp. Sản phẩm có thể được cung cấp theo yêu cầu về ASTM, kích thước, Schedule và chứng từ vật liệu. Đặc biệt, hỗ trợ cắt theo kích thước, gia công theo bản vẽ và đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ vật liệu theo từng đơn hàng.

--------------------------------------------------------------------------------------

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO

Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam

📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)

Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)

Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)

Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)

Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)

📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)

Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)

📩 Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận