Giá inox cuộn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác inox, dạng cuộn, khổ cuộn, độ dày, trọng lượng mỗi cuộn và phương án sử dụng. Đặc biệt, cuộn nguyên bản và cuộn đã xả băng có cách tính khác nhau. Vì vậy, để biết chính xác một cuộn inox có giá bao nhiêu, cần xác định đồng thời quy cách vật liệu và khối lượng thực tế.
1. Ảnh hưởng của mác và bề mặt đến giá inox cuộn
Mác inox quyết định mặt bằng đơn giá
Với cùng khổ, độ dày và khối lượng, cuộn inox 201, 304 và 316L vẫn có giá khác nhau do thành phần hợp kim và giá nguyên liệu đầu vào của từng mác không giống nhau. Chẳng hạn, inox 316L thường có đơn giá cao hơn 304, trong khi inox 201 có mặt bằng giá khác do thành phần hợp kim khác biệt. Vì vậy, mác inox là thông tin đầu tiên cần xác định khi xây dựng đơn giá cho một cuộn vật liệu.
Bề mặt cuộn tạo chênh lệch giá trong cùng một mác
Cùng là inox 304 nhưng cuộn có bề mặt 2B, BA, No.1 hoặc HL sẽ có mức giá khác nhau. 2B là bề mặt phổ biến trên inox cán nguội, BA có độ sáng và độ phản xạ cao hơn, No.1 thường gặp ở inox cán nóng, còn HL trải qua thêm công đoạn tạo vân. Sự khác nhau về quy trình cán và xử lý bề mặt tạo ra chênh lệch về giá giữa các cuộn cùng mác.

Mác và bề mặt cuộn là những yếu tố ảnh hưởng đến giá inox cuộn
2. Giá inox cuộn được tính như thế nào?
Giá inox cuộn được tính theo công thức:
Giá inox cuộn = Khối lượng cuộn x Đơn giá/kg
Ví dụ:
Khối lượng cuộn: 1500 kg
Đơn giá: 70.000 VNĐ/kg
Giá inox cuộn = 1500 x 70.000 = 105.000.000 VNĐ
Như vậy, cuộn inox 1500 kg có giá 105.000.000 VNĐ theo đơn giá trên. Nếu cuộn được xả băng hoặc gia công theo khổ, chi phí gia công sẽ được tính thêm theo yêu cầu thực tế.
3. Cách tính khối lượng cuộn inox
Khối lượng của một cuộn inox chủ yếu phụ thuộc vào khổ cuôn, độ dày, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu. Do đó, có thể tính khối lượng gần đúng của cuộn inox bằng công thức (các kích thước cần được quy đổi về cùng đơn vị trước khi tính):
Khối lượng = Khổ x Độ dày x Chiều dài x Khối lượng riêng
Cách tính này cho phép ước lượng khối lượng khi biết kích thước cuộn. Tuy nhiên, khối lượng thực tế của cuộn hàng vẫn cần căn cứ vào cân thực tế hoặc thông tin khối lượng do nhà cung cấp xác nhận. Dung sai về khổ, độ dày và chiều dài có thể làm khối lượng thực tế chênh lệch so với kết quả tính toán. Với cuộn thương mại, khối lượng tịnh của từng cuộn là thông số quan trọng khi xác định giá trị đơn hàng.

Khối lượng của một cuộn inox chủ yếu phụ thuộc vào khổ cuôn, độ dày, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu
4. Khổ, độ dày và chiều dài quyết định khối lượng cuộn
Khổ cuộn quyết định lượng vật liệu trên mỗi mét
Khổ cuộn là chiều rộng của dải inox, thường tính bằng mm, với các quy cách phổ biến như 1000, 1219, 1220, 1240 và 1500mm. Với cùng mác inox, độ dày và chiều dài, khổ càng lớn thì lượng vật liệu trên mỗi mét càng nhiều, kéo theo khối lượng cuộn càng nặng. Chẳng hạn, hai cuộn cùng dày 1mm và dài 1000m, nhưng giữa một cuộn khổ 1000mm với một cuộn khổ 1500mm thì cuộn khổ 1500mm sẽ nặng hơn và có giá trị cao hơn nếu cùng đơn giá/kg.
Độ dày ảnh hưởng đến khối lượng cuộn
Với cùng khổ và chiều dài, độ dày càng lớn thì khối lượng cuộn càng cao. Ví dụ, cuộn inox khổ 1219mm, dày 1,5mm sẽ có khối lượng trên mỗi mét lớn hơn cuộn cùng khổ nhưng chỉ dày 0,8mm. Vì giá inox cuộn thường được tính theo kg nên độ dày tăng sẽ làm tổng giá trị của cuộn tăng theo khối lượng.
Khối lượng cuộn là cơ sở tính giá trị đơn hàng
Sau khi xác định đơn giá/kg, khối lượng thực tế của cuộn là thông số dùng để tính giá trị vật liệu. Ví dụ, với đơn giá 70.000 VNĐ/kg, cuộn 500 kg có giá trị 35.000.000 VNĐ, cuộn 1000 kg là 70.000.000 VNĐ, cuộn 1500 kg là 105.000.000 VNĐ và cuộn 2000 kg là 140.000.000 VNĐ. Vì vậy, khi nhận báo giá inox cuộn theo kg, cần biết khối lượng từng cuộn hoặc tổng khối lượng đơn hàng để xác định chính xác số tiền phải thanh toán.
5. Giá inox cuộn nguyên bản và cuộn xả băng
Cuộn inox nguyên bản
Cuộn inox nguyên bản là cuộn được giữ theo khổ và quy cách có sẵn, chưa qua công đoạn chia nhỏ theo chiều rộng. Người mua nhận cuộn theo khối lượng thực tế của từng cuộn và có thể đưa trực tiếp vào dây chuyền sản xuất hoặc tiếp tục gia công theo nhu cầu. Giá thường được tính theo kg hoặc tấn, sau đó nhân với khối lượng thực tế để xác định giá trị cuộn hàng.
Cuộn inox đã xả băng
Cuộn inox xả băng là cuộn khổ lớn được chia thành nhiều băng có chiều rộng nhỏ hơn theo quy cách sử dụng. Ví dụ, từ cuộn mẹ khổ 1500mm có thể xả thành các băng rộng 300mm, 400mm hoặc nhiều khổ khác tùy phương án bố trí. Khi đó, giá trị vật liệu không chỉ tính trên khối lượng inox mà còn phát sinh chi phí xả băng và xử lý cuộn sau xả.

Cuộn inox nguyên bản và cuộn inox đã xả băng có mức giá khác nhau
6. Giá cuộn inox khi mua nguyên cuộn và mua theo kg
Mua inox cuộn theo kg
Mua theo kg phù hợp khi nhu cầu được xác định chủ yếu bằng tổng khối lượng inox cần sử dụng. Người mua có thể lấy theo số kg hoặc tấn mong muốn mà không nhất thiết phải nhận nguyên một cuộn có trọng lượng cố định. Cách này phù hợp với các đơn hàng cần chia vật liệu cho nhiều công đoạn gia công hoặc khi khối lượng tiêu thụ không đủ lớn để lấy nguyên cuộn.
Mua inox nguyên cuộn
Mua nguyên cuộn phù hợp với các nhà máy có nhu cầu sử dụng liên tục và thiết bị có thể đưa cuộn trực tiếp vào dây chuyền. Các thông số cần xác định gồm khối lượng từng cuộn, khổ cuộn, độ dày, đường kính ngoài, đường kính lõi, chiều dài ước tính, hướng cuộn, phương án đóng gói và số lượng cuộn. Những thông số này giúp xác định cuộn inox có phù hợp với thiết bị cấp liệu, không gian chứa và cách vận hành của dây chuyền hay không.
Giá inox cuộn không chỉ phụ thuộc vào đơn giá theo kg mà còn liên quan trực tiếp đến mác inox, bề mặt, khổ, độ dày, chiều dài và khối lượng thực tế của từng cuộn. Với cuộn nguyên bản, giá trị vật liệu chủ yếu được xác định từ đơn giá/kg và khối lượng cuộn. Nếu xả băng hoặc gia công theo khổ riêng, chi phí còn thay đổi theo phương án xử lý và quy cách thành phẩm.
UNICO Steel cung cấp inox cuộn theo nhiều mác, độ dày và khổ khác nhau, đáp ứng nhu cầu lấy nguyên cuộn hoặc xả băng theo quy cách sử dụng. Vật liệu đi kèm CO/CQ, MTC 3.1 và chứng từ truy xuất theo yêu cầu, đồng thời hỗ trợ cắt và gia công theo kích thước hoặc bản vẽ. Liên hệ UNICO Steel để nhận quy cách sẵn có, khối lượng cuộn và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận