Cuộn inox 904L là thép không gỉ hợp kim cao thuộc nhóm Super Austenitic với hàm lượng Niken, Molypden và Đồng cao. Nhờ đó, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit sulfuric, axit phosphoric và nhiều loại hóa chất công nghiệp. Phù hợp để sản xuất thiết bị hóa chất, bồn chứa và các bộ phận công nghiệp chuyên dụng. UNICO Steel cung cấp cuộn inox 904L theo quy cách, hỗ trợ xẻ băng và cắt theo yêu cầu sản xuất.
1. Sơ lược cuộn inox 904L
Cuộn inox 904L là dạng thép không gỉ cán thành dải dài liên tục và cuộn tròn thành từng cuộn để thuận tiện cho quá trình lưu trữ, vận chuyển và đưa vào dây chuyền sản xuất. Sản phẩm sử dụng mác thép 904L, tương đương UNS N08904, EN 1.4539, thuộc nhóm Super Austenitic Stainless Steel.
Khác với tấm inox 904L có kích thước cố định, cuộn inox 904L cung cấp vật liệu liên tục theo chiều dài, phù hợp với các công đoạn xả cuộn, xẻ băng, cắt phôi và gia công kim loại tấm. Sản phẩm thường được ứng dụng trong các dây chuyền cần xử lý nhiều chi tiết có cùng độ dày hoặc sản xuất các bộ phận dạng dải.

Cuộn inox 904L là thép không gỉ 904L được cán thành dải dài liên tục và cuộn tròn thành từng cuộn
2. Thông số kỹ thuật cuộn inox 904L
Cuộn inox 904L được sản xuất với nhiều trạng thái cán, độ dày và khổ rộng khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng vật liệu dạng dải trong các công đoạn gia công công nghiệp. Tùy theo nguồn hàng, sản phẩm có thể cung cấp dưới dạng cuộn nguyên khổ hoặc xẻ băng, với bề mặt và tiêu chuẩn tương ứng. Các thông số cơ bản của cuộn inox 904L được thể hiện trong bảng dưới đây.
| Mác inox | 904L / UNS N08904 / EN 1.4539 |
| Nhóm thép | Super Austenitic |
| Dạng sản phẩm | Cuộn nguyên khổ, cuộn xẻ băng |
| Dạng cán | Cán nóng, cán nguội |
| Độ dày | 0,4 – 10mm |
| Khổ rộng | Tối đa 1524mm tùy độ dày |
| Chiều dài | Cuộn tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | 1D, 2D, 2B, 2E tùy quy trình sản xuất |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, EN 10088 |
| Chứng từ | CO, CQ, MTC 3.1 theo yêu cầu |
| Gia công | Xả băng, cắt theo kích thước và yêu cầu sử dụng |
3. Đặc tính nổi bật của cuộn inox 904L
Khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất
Inox 904L có hàm lượng Niken khoảng 23 – 28%, Crom 19 – 23%, Molypden 4 – 5% và Đồng 1 – 2%. Sự kết hợp của các nguyên tố hợp kim này giúp vật liệu chống ăn mòn tốt trong môi trường chứa axit sulfuric, axit phosphoric và hóa chất công nghiệp, giúp vật liệu hạn chế hiện tượng hòa tan kim loại và suy giảm tính chất do tác động hóa học
Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa Clorua
Ngoài khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, inox 904L còn có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở khi tiếp xúc với dung dịch chứa ion Clorua nhờ hàm lượng Molypden khoảng 4 – 5% kết hợp với Crom 19 – 23%. Vật liệu có thể hạn chế hình thành các điểm ăn mòn cục bộ và sự suy giảm kim loại tại những vị trí dễ tích tụ dung dịch, duy trì độ bền cho thiết bị khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Khả năng tạo hình và gia công kim loại tấm
Inox 904L có tổ chức Austenitic nên sở hữu độ dẻo tốt, cho phép vật liệu biến dạng linh hoạt qua các công đoạn uốn, dập và tạo hình kim loại tấm. Kết hợp với dạng cuộn liên tục, vật liệu có thể được xả ra thành dải, xẻ băng hoặc cắt phôi trước khi đưa vào gia công, thuận tiện cho quá trình sản xuất nhiều chi tiết có cùng chiều dày và quy cách. Tuy nhiên, 904L có xu hướng hóa bền khi biến dạng nguội, khiến độ cứng tăng lên trong quá trình gia công, đặc biệt khi thực hiện các thao tác dập hoặc uốn với mức độ biến dạng lớn.

Cuộn inox 904L có thể được xả ra thành dải, xẻ băng hoặc cắt phôi trước khi đưa vào gia công
4. Phân biệt cuộn inox 904L cán nóng và cán nguội
Cuộn inox 904L cán nóng được sản xuất bằng cách cán phôi thép ở nhiệt độ cao, thường có độ dày lớn. Cuộn inox 904L cán nguội được gia công tiếp từ vật liệu cán nóng sau các công đoạn xử lý bề mặt và cán giảm chiều dày ở nhiệt độ thường. Giữa 2 dạng cuộn này có nhiều điểm khác biệt ảnh hưởng đến việc lựa chọn và sử dụng.
| Tiêu chí | Cuộn inox 904L cán nóng | Cuộn inox 904L cán nguội |
| Quy trình sản xuất | Cán phôi ở nhiệt độ cao | Cán giảm chiều dày ở nhiệt độ thường từ vật liệu cán nóng đã xử lý |
| Độ dày | Thường có độ dày lớn hơn | Có thể đạt độ dày mỏng hơn |
| Bề mặt | Thường có lớp oxit, màu sẫm | Bề mặt sáng, phẳng và đồng đều hơn |
| Trạng thái bề mặt phổ biến | 1D | 2D, 2B, 2E |
| Độ chính xác kích thước | Thấp hơn so với cán nguội | Cao hơn, độ dày và kích thước đồng đều hơn |
| Đặc điểm cơ học | Ít hóa bền do biến dạng nguội hơn | Có xu hướng hóa bền trong quá trình cán |
| Đặc điểm gia công | Phù hợp với vật liệu có chiều dày lớn | Phù hợp công đoạn cần độ chính xác và chất lượng bề mặt cao |
Nhìn chung, cuộn inox 904L cán nóng và cán nguội đều giữ thành phần hợp kim đặc trưng của mác inox 904L, chỉ khác nhau về trạng thái vật liệu sau quá trình cán. Cuộn cán nóng nổi bật ở khả năng cung cấp vật liệu có chiều dày lớn, trong khi dạng cán nguội có ưu thế về độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.
5. Ứng dụng của cuộn inox 904L trong sản xuất công nghiệp
Chế tạo bồn chứa và bồn phản ứng hóa chất
Cuộn inox 904L được sử dụng làm nguyên liệu chế tạo thân bồn, chỏm bồn, nắp và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Sau khi xả cuộn và cắt phôi, vật liệu được đưa qua công đoạn lốc, chấn và hàn để tạo thành kết cấu bồn theo thiết kế. Khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit của inox 904L phù hợp với các thiết bị lưu trữ và phản ứng hóa chất có điều kiện làm việc tương ứng.
Sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt
Trong hệ thống trao đổi nhiệt của nhà máy hóa chất, cuộn inox 904L có thể được sử dụng để chế tạo các bộ phận dạng tấm như vách ngăn, tấm phân phối và các chi tiết kết cấu bên trong thiết bị. Với khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện khắc nghiệt, inox 904L giúp hạn chế hư hỏng bề mặt do tác động hóa học thường xuyên.
Gia công đường ống dẫn và hệ thống phân phối hóa chất
Cuộn inox 904L có thể được xẻ băng thành dải vật liệu để sản xuất ống hàn và các chi tiết dạng dải phục vụ hệ thống dẫn hóa chất, axit và dung dịch công nghiệp có tính ăn mòn cao. Vật liệu sau khi tạo hình được ghép mép và hàn thành ống theo quy trình sản xuất tương ứng.
Sản xuất dải inox và linh kiện kim loại tấm
Với đặc điểm cung cấp vật liệu liên tục, cuộn inox 904L phù hợp cho các đơn hàng cần xẻ thành dải có chiều rộng nhỏ hoặc cắt thành nhiều phôi đồng nhất. Những dải vật liệu này có thể được gia công thành vòng đệm kim loại, chi tiết ghép nối, tấm che và các linh kiện kim loại tấm chuyên dụng.

Cuộn inox 904L được sử dụng làm nguyên liệu chế tạo thân bồn chứa hóa chất, khuấy trộn hóa chất
6. Địa chỉ mua cuộn inox 904L chính hãng, giá tốt, đúng quy cách
UNICO Steel cung cấp cuộn inox 904L theo nhu cầu thực tế của từng đơn hàng, với khả năng đáp ứng linh hoạt cuộn nguyên khổ, độ dày và chiều rộng theo nguồn hàng. Đối với những quy cách đặc thù, UNICO Steel hỗ trợ tìm kiếm và nhập khẩu theo yêu cầu, đồng thời triển khai xả cuộn, xẻ băng và cắt vật liệu theo kích thước hoặc bản vẽ để phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất.
Mỗi lô hàng được cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ và MTC 3.1, giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu mác thép, thành phần hóa học và thông tin truy xuất vật liệu. Với các đơn hàng nhà máy và dự án công nghiệp, UNICO Steel chủ động phối hợp nguồn hàng nhập khẩu, đáp ứng nhu cầu cung ứng theo khối lượng và tiến độ, đồng thời tổ chức giao hàng trên toàn quốc.
Liên hệ UNICO Steel để nhận thông tin quy cách, và báo giá cuộn inox 904L theo yêu cầu.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận