Inox 2Cr13 là mác thép không gỉ Martensitic được sử dụng nhiều trong chế tạo các chi tiết yêu cầu độ cứng sau nhiệt luyện, khả năng chịu mài mòn khá và chi phí thấp hơn dòng inox có hàm lượng Niken cao. UNICO Steel cung cấp inox 2Cr13 với nhiều dạng sản phẩm, hỗ trợ cắt theo kích thước, gia công sơ bộ theo bản vẽ và cung cấp đầy đủ CO/CQ phục vụ các đơn hàng cơ khí, OEM và dự án công nghiệp.
1. Tổng quan inox 2Cr13
Inox 2Cr13 là gì?
Inox 2Cr13 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao sau quá trình tôi và ram. So với thép cacbon thông thường, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, đáp ứng yêu cầu của nhiều chi tiết cơ khí chịu tải và ma sát.
Tên gọi 2Cr13 phản ánh thành phần cơ bản của vật liệu, trong đó hàm lượng Carbon khoảng 0,2% và Chromium khoảng 13%. Sự kết hợp giữa hai nguyên tố này giúp inox 2Cr13 vừa có thể tăng độ cứng sau nhiệt luyện, vừa duy trì khả năng chống oxy hóa trong môi trường làm việc thông thường.
Theo nhiều hệ tiêu chuẩn quốc tế, inox 2Cr13 được xem là mác thép tương đương với AISI 420 hoặc SUS420J2. Tuy nhiên, thành phần hóa học và một số chỉ tiêu cơ tính có thể có sự khác biệt nhỏ tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Inox 2Cr13 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic có thể tăng độ cứng sau nhiệt luyện
Thành phần hóa học
| Thành phần | Inox 2Cr13 |
| % Cr | 12 - 14 |
| % C | 0,16 – 0,25 |
| % Si | ≤ 1 |
| % Mn | ≤ 1 |
| % P | ≤ 0,04 |
| % S | ≤ 0,03 |
Tính chất cơ học
| Thông số | Giá trị |
| Độ bền kéo | ≥ 540 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 345 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng (ủ) | ≤ 217 HB (≈ 95 HRB) |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 48 – 52 HRC (tùy quy trình) |
| Mô đun đàn hồi | 200 GPa |
2. Đặc tính nổi bật của inox 2Cr13
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 2Cr13 khác nhóm inox Austenitic ở khả năng tôi cứng. Theo đó, sau quá trình tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng khoảng 48 – 52 HRC, đáp ứng yêu cầu của nhiều chi tiết chịu mài mòn như dao cắt, lưỡi nghiền, trục, bạc dẫn hướng hay khuôn cơ khí. Độ cứng cao giúp giảm hiện tượng mài mòn bề mặt, duy trì kích thước làm việc ổn định và kéo dài chu kỳ bảo trì thiết bị.
Khả năng chống mài mòn tốt
Đối với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với ma sát, việc sử dụng inox có độ cứng cao sẽ giúp giảm tốc độ hao mòn theo thời gian. Nhờ cấu trúc Martensitic sau nhiệt luyện, inox 2Cr13 có khả năng chống mài mòn tốt hơn các dòng inox thông dụng như inox 304 hoặc 316L. Do đó, trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất dao công nghiệp, lưỡi cắt, khuôn, trục, van,…

Inox 2Cr13 có khả năng chống mài mòn tốt, lý tưởng để chế tạo van công nghiệp
Chống ăn mòn ở mức khá
Inox 2Cr13 vẫn sở hữu khả năng chống oxy hóa và chống gỉ tốt hơn nhiều loại thép cacbon. Trong môi trường nước sạch, không khí hoặc môi trường công nghiệp thông thường, vật liệu có thể làm việc ổn định nếu được gia công và bảo dưỡng đúng cách. Tuy nhiên, với môi trường chứa ion Clo, hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên thay thế bằng các vật liệu chống ăn mòn tốt hơn.
Gia công cơ khí thuận lợi
Ở trạng thái ủ, inox 2Cr13 khá thuận lợi cho việc gia công, chẳng hạn như cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC. Sau khi hoàn thiện gia công, sản phẩm mới tiến hành nhiệt luyện để đạt độ cứng mong muốn. Quy trình này giúp giảm mài mòn dao cụ và nâng cao độ chính xác của chi tiết.
Có từ tính
Nếu inox 304 gần như không hút nam châm thì inox 2Cr13 thuộc nhóm Martensitic nên có từ tính. Đặc điểm này không ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu nhưng giúp người sử dụng dễ dàng phân biệt với nhóm inox Austenitic trong nhiều trường hợp.
3. Quy cách inox 2Cr13 phổ biến và ứng dụng
Tấm inox 2Cr13
Tấm inox 2Cr13 thường được lựa chọn khi cần gia công các chi tiết dạng bản, chi tiết chịu ma sát hoặc các bộ phận yêu cầu khả năng giữ độ cứng sau xử lý nhiệt. Với đặc tính của nhóm inox Martensitic, vật liệu phù hợp cho các ứng dụng như dao công nghiệp, chi tiết khuôn, bản mã chịu tải, linh kiện máy và các bộ phận cơ khí cần độ bền cao hơn inox Austenitic thông thường.
UNICO Steel cung cấp tấm inox 2Cr13 với độ dày phổ biến từ 3 – 100 mm, khổ tiêu chuẩn gồm 1000 x 2000 mm, 1219 x 2438 mm, 1500 x 3000 mm. Ngoài quy cách tiêu chuẩn, vật liệu có thể được cắt theo kích thước yêu cầu, giúp giảm lượng dư gia công và tối ưu cho từng bản vẽ sản xuất. Bề mặt cung cấp phổ biến là No.1, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí.

Inox 2Cr phổ biến ở dạng tấm với độ dày từ 3 – 100 mm, khổ tiêu chuẩn gồm 1000 x 2000 mm, 1219 x 2438 mm, 1500 x 3000 mm
Láp inox 2Cr13
Láp inox 2Cr13 là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết gia công dạng trục, chốt, bạc, con lăn, ty dẫn hướng và nhiều linh kiện cần tiện CNC. Dạng thanh tròn giúp quá trình gia công thuận lợi, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu độ chính xác kích thước và khả năng làm việc trong điều kiện ma sát.
UNICO Steel cung cấp láp inox 2Cr13 với đường kính đa dạng từ 8 – 300 mm, bao gồm dạng cán nóng hoặc kéo nguội tùy theo yêu cầu cơ tính và độ chính xác gia công. Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài đặt hàng, phù hợp cho cả đơn hàng sản xuất hàng loạt và gia công đơn chiếc.
Phôi inox 2Cr13
Đối với các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công để tạo hình, phôi inox 2Cr13 là lựa chọn tối ưu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình gia công. Dạng phôi thường được sử dụng cho các chi tiết đặc biệt như trục lớn, linh kiện máy, chi tiết chịu tải hoặc các bộ phận cần gia công theo thiết kế riêng.
UNICO Steel cung cấp phôi inox 2Cr13 dạng phôi tròn, phôi vuông, block với khả năng cắt theo kích thước yêu cầu. Việc cung cấp đúng quy cách phôi ngay từ đầu giúp khách hàng giảm thời gian chuẩn bị vật liệu, rút ngắn tiến độ sản xuất và hạn chế chi phí gia công dư thừa.
4. UNICO Steel cung cấp inox 2Cr13 theo yêu cầu gia công
UNICO Steel cung cấp inox 2Cr13 phục vụ nhu cầu sản xuất cơ khí, chế tạo máy và gia công công nghiệp với đa dạng dạng vật liệu như tấm, láp tròn, phôi và vật liệu cắt theo kích thước bản vẽ. Bên cạnh khả năng cung cấp vật liệu, UNICO Steel hỗ trợ khách hàng lựa chọn mác inox phù hợp với điều kiện sử dụng, gia công sơ bộ theo bản vẽ, cung cấp đầy đủ chứng từ chất lượng như CO/CQ và kiểm tra vật liệu bằng PMI khi cần thiết.
Với các đơn hàng sản xuất hàng loạt hoặc dự án công nghiệp, chúng tôi luôn đảm bảo tiến độ cung cấp với nguồn hàng ổn định, chất lượng đồng đều, giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng đầu vào và tối ưu chi phí vật tư. Liên hệ để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận