Ống inox 316Ti là vật liệu dạng ống được sản xuất từ dòng thép không gỉ Austenitic có bổ sung Titanium, phù hợp cho các hệ thống cần kết hợp khả năng chống ăn mòn với độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao. Sản phẩm được sử dụng trong đường ống hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống nhiệt và nhiều hạng mục công nghiệp có yêu cầu cao về vật liệu.
1. Tổng quan sản phẩm
Ống inox 316Ti được sản xuất từ mác inox 316Ti, thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chứa Chromium, Nickel và Molybdenum, đồng thời được ổn định hóa bằng Titanium. Nhờ vậy, ngoài khả năng chống ăn mòn đặc trưng của nhóm inox 316, vật liệu còn phù hợp với những hệ thống phải làm việc ở nhiệt độ cao hoặc trải qua quá trình gia nhiệt kéo dài.
Đối với dạng ống, sản phẩm thường được lựa chọn theo đường kính ngoài, chiều dày hoặc Schedule, dạng ống và tiêu chuẩn kỹ thuật. Tùy yêu cầu sử dụng, ống có thể được ứng dụng trong hệ thống đường ống hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị công nghiệp và các hạng mục cần vật liệu ổn định trong môi trường nhiệt và ăn mòn.

Ống inox 316Ti là vật liệu dạng ống được sản xuất từ dòng thép không gỉ 316Ti có bổ sung Titanium
2. Quy cách ống inox 316Ti
Quy cách ống inox 316Ti thường được xác định thông qua NPS/DN, đường kính ngoài, chiều dày thành ống hoặc Schedule. Với các hệ thống đường ống công nghiệp, cách xác định quy cách thường gắn với tiêu chuẩn kích thước và yêu cầu thiết kế của hệ thống. Một số nhóm quy cách tiêu biểu có thể tham khảo như sau:
| Đường kính danh nghĩa | Schedule/chiều dày tham khảo |
| DN15 – DN50 | SCH10, SCH40 và theo yêu cầu |
| DN65 – DN100 | SCH10, SCH40 và theo yêu cầu |
| DN125 – DN200 | SCH10, SCH40, SCH80 và theo yêu cầu |
| Kích thước đặc biệt | Theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật |
Bảng trên chỉ thể hiện một số quy cách tiêu biểu, không phải toàn bộ kích thước của ống inox 316Ti. Thực tế có thể lựa chọn nhiều đường kính và chiều dày khác nhau tùy tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của hệ thống. Khi đặt hàng, cần xác định rõ đường kính ngoài hoặc NPS/DN, chiều dày hoặc Schedule, chiều dài, dạng ống và tiêu chuẩn vật liệu. Việc cung cấp đầy đủ thông số giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại ống có cùng đường kính nhưng khác chiều dày.
3. Tiêu chuẩn ống inox 316Ti
ASTM A312
ASTM A312/A312M là tiêu chuẩn dành cho ống thép không gỉ Austenitic dạng dạng đúc, hàn và hàn gia công nguội tăng cứng, sử dụng trong môi trường ăn mòn nói chung và dịch vụ nhiệt độ cao. Tiêu chuẩn này có quy định mác TP316Ti – UNS S31635, bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính, xử lý nhiệt và kiểm tra đối với sản phẩm.
ASTM A213
ASTM A213/A213M áp dụng cho ống thép hợp kim Ferritic và Austenitic dạng đúc, dùng trong nồi hơi, bộ quá nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt. Tiêu chuẩn này cũng quy định TP316Ti – UNS S31635, phù hợp khi ống inox 316Ti được sử dụng cho các thiết bị nhiệt thuộc phạm vi của ASTM A213.
ASME B36.19M
ASME B36.19M là tiêu chuẩn về kích thước ống thép không gỉ, được sử dụng để xác định kích thước danh nghĩa NPS, đường kính ngoài và chiều dày theo Schedule. Tiêu chuẩn này không thay thế tiêu chuẩn vật liệu như ASTM A312 hoặc ASTM A213 mà thường được sử dụng kết hợp để xác định quy cách của ống.

Ống inox 316Ti đa dạng quy cách, tiêu chuẩn sản xuất và tiêu chuẩn kích thước
4. Đặc điểm của ống inox 316Ti
Đa dạng đường kính và chiều dày
Ống inox 316Ti có nhiều lựa chọn về đường kính danh nghĩa, đường kính ngoài và chiều dày thành ống, thường được xác định theo NPS/DN kết hợp với Schedule hoặc chiều dày cụ thể. Dựa trên áp suất, nhiệt độ, môi trường làm việc và yêu cầu kết nối của từng hệ thống, có thể linh hoạt chọn ống có quy cách kích thước phù hợp.
Có dạng ống đúc và ống hàn
Ống inox 316Ti được cung cấp dưới dạng ống đúc hoặc ống hàn tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, kích thước và yêu cầu sử dụng. Ống đúc có kết cấu liền mạch, phù hợp với nhiều hệ thống yêu cầu cao về điều kiện làm việc, trong khi ống hàn có lợi thế về sự đa dạng quy cách và được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp.
Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt
Ống inox 316Ti có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ thành phần Chromium, Nickel và Molybdenum, đồng thời Titanium giúp ổn định vật liệu trong một số điều kiện gia nhiệt. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với các hệ thống làm việc trong môi trường ăn mòn hoặc có nhiệt độ cao khi điều kiện vận hành nằm trong phạm vi thiết kế của vật liệu.
Linh hoạt trong gia công và lắp đặt
Ngoài các chiều dài, đường kính và chiều dày tiêu chuẩn, ống inox 316Ti có thể được cắt chiều dài, gia công đầu ống hoặc xử lý theo yêu cầu kỹ thuật. Khả năng cung cấp theo kích thước và chiều dài phù hợp giúp sản phẩm thuận tiện hơn khi gia công, chế tạo cụm đường ống và lắp đặt vào các hệ thống có yêu cầu riêng về kích thước.

Ống inox 316Ti có thể được cắt chiều dài, gia công đầu ống hoặc xử lý theo yêu cầu kỹ thuật
5. Các dạng ống inox 316Ti
Dựa vào phương pháp sản xuất, ống inox 316Ti được chia thành 2 dạng. Việc lựa chọn dạng nào cần dựa trên áp suất, nhiệt độ, môi chất, kích thước và yêu cầu thiết kế của hệ thống.
- Ống đúc inox 316Ti: Được sản xuất từ phôi và tạo hình thành ống mà không có đường hàn dọc trên thân. Dạng này thường được ưu tiên trong những hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp, chịu nhiệt hoặc điều kiện làm việc khắt khe.
- Ống hàn inox 316Ti: Được tạo hình từ vật liệu phẳng rồi ghép bằng phương pháp hàn. Dạng sản phẩm này có thể đáp ứng nhiều lựa chọn về đường kính và chiều dài, tùy tiêu chuẩn cũng như phương pháp sản xuất.
6. Ứng dụng của ống inox 316Ti
Hệ thống đường ống hóa chất
Trong các dây chuyền hóa chất và hóa dầu, ống inox 316Ti được ứng dụng cho hệ thống đường ống vận chuyển hóa chất, dung dịch và môi chất công nghiệp có tính ăn mòn. Molybdenum trong thành phần giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, phù hợp với nhiều hệ thống xử lý và phân phối môi chất.
Thiết bị trao đổi nhiệt
Nhờ khả năng chống ăn mòn kết hợp với độ ổn định khi gia nhiệt, ống inox 316Ti phù hợp với các bộ phận dạng ống trong thiết bị trao đổi nhiệt, nồi hơi và hệ thống xử lý môi chất nóng. Đây là nhóm ứng dụng đặc biệt phù hợp khi thiết bị phải làm việc đồng thời với nhiệt độ và môi trường có khả năng gây ăn mòn.
Hệ thống và thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao
Đối với các hệ thống vận hành ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, Titanium giúp ổn định Carbon trong vật liệu và hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa trong những điều kiện gia nhiệt phù hợp. Vì vậy, ống inox 316Ti được sử dụng trong một số đường ống và thiết bị của ngành hóa dầu, năng lượng và các quy trình công nghiệp có yêu cầu về độ ổn định khi chịu nhiệt.

Ống inox 316Ti được ứng dụng cho hệ thống đường ống vận chuyển hóa chất, dung dịch và môi chất công nghiệp có tính ăn mòn
7. Cung cấp ống inox 316Ti theo yêu cầu
UNICO Steel cung cấp ống inox 316Ti theo quy cách và yêu cầu kỹ thuật. Sản phẩm được xác định theo đường kính ngoài, DN/NPS, Schedule hoặc chiều dày thành ống tùy tiêu chuẩn áp dụng. Đặc biệt, hỗ trợ cắt chiều dài, quy cách đặc biệt hoặc gia công theo yêu cầu. Đồng thời, cung cấp hồ sơ vật liệu như CO, CQ, MTC 3.1 và các chứng từ kiểm tra khác.
Giá ống inox 316Ti phụ thuộc vào quy cách, dạng ống, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu gia công hoặc chứng từ đi kèm. Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng chỉ cần cung cấp mác inox, đường kính, chiều dày/Schedule, chiều dài, số lượng và tiêu chuẩn cần áp dụng để UNICO Steel xác nhận và báo giá theo thông số thực tế.
Liên hệ để được tư vấn và báo giá ngay hôm nay!
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận