0969267880
unicosteelco@gmail.com

Quy Cách Inox Tấm Tiêu Chuẩn Và Lưu Ý Khi Lựa Chọn

Quy cách inox tấm gồm các thông số chính như độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép và bề mặt hoàn thiện. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, phù hợp với kích thước chi tiết cần gia công và hạn chế hao hụt trong quá trình cắt phôi. Đồng thời, xác định quy cách chuẩn ngay từ đầu còn giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng vật tư, chi phí gia công và tiến độ sản xuất.

1. Các thông số quan trọng của quy cách inox tấm

Quy cách inox tấm thường được xác định bằng ba kích thước chính là độ dày, khổ rộng và chiều dài. Ngoài ra, khi đặt mua vật liệu cho sản xuất, cần xác định thêm mác thép, tiêu chuẩn sản phẩm, bề mặt và dung sai kích thước để bảo đảm tấm inox đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

  • Độ dày: Khoảng cách giữa hai mặt tấm, thường được tính bằng milimét (mm). Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu tải và phương pháp gia công.
  • Khổ rộng: Chiều rộng của tấm inox, thường gặp ở các mức 1000mm, 1219mm, 1250mm hoặc 1500mm.
  • Chiều dài: Chiều dài tấm theo quy cách tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cắt riêng, phổ biến ở mức 2000mm, 2438mm, 2500mm, 3000mm và 6000mm.
  • Mác thép: Xác định chủng loại vật liệu như inox 201, 304, 316, 316L hoặc 430. Mỗi mác có đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng khác nhau.
  • Bề mặt: Có thể là No.1, 2B, BA hoặc các bề mặt xử lý trang trí tùy loại inox và quy trình sản xuất.
  • Tiêu chuẩn và dung sai: Quy định các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, cơ tính và mức sai lệch được phép của sản phẩm.

Khi thể hiện quy cách inox tấm trên đơn hàng, người ta thường áp dụng cách ghi sau: Inox tấm 304 dày 3 mm, khổ 1500mm, dài 3000mm, bề mặt No.1. Cách ghi này giúp bộ phận thu mua và nhà cung cấp thống nhất rõ loại vật liệu cần giao.

cách thông số của quy cách inox tấm

Quy cách inox tấm gồm mác thép, độ dày, khổ rộng, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn và dung sai

2. Bảng quy cách inox tấm phổ biến hiện nay

Quy cách inox tấm theo độ dày

Độ dày là thông số cần xác định đầu tiên khi lựa chọn inox tấm vì ảnh hưởng đến độ cứng, trọng lượng phôi và khả năng tạo hình. Các thông số bên dưới chia theo nhóm độ dày thường gặp. Với những độ dày lớn, sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng tấm cán nóng hoặc dạng bản thép tùy tiêu chuẩn và nguồn hàng.

Nhóm inox tấm

Độ dày phổ biến

Ứng dụng

Tấm inox mỏng

0,3 – 0,8mm

Vỏ thiết bị, chi tiết dập, tấm ốp

Tấm inox mỏng đến trung bình

1 – 3mm

Vỏ máy, tủ điện, máng và chi tiết chấn gấp

Tấm inox trung bình

4 – 10mm

Bích, chi tiết máy, thiết bị công nghiệp

Tấm inox dày

15 – 25mm

Đế máy, chi tiết chịu lực, phôi gia công

Tấm inox rất dày

Trên 25mm

Chi tiết cơ khí nặng, kết cấu và thiết bị chuyên dụng

 

Quy cách inox tấm theo khổ rộng và chiều dài

Inox tấm có nhiều lựa chọn về khổ rộng và chiều dài. Tuy nhiên, khả năng cung ứng từng kích thước còn phụ thuộc vào độ dày, mác thép và phương pháp cán. Khi lựa chọn quy cách, cần đối chiếu kích thước tấm với bản vẽ chi tiết để tận dụng vật liệu hiệu quả, bố trí sơ đồ cắt hợp lý và giảm phần phôi dư sau gia công.

Khổ rộng

Chiều dài

Đặc điểm

1000mm

2000mm

Tấm khổ nhỏ, thuận tiện vận chuyển và gia công

1219mm

2438mm

Kích thước tương đương 4 x 8 ft

1250mm

2500mm

Quy cách phổ biến ở một số dòng inox tấm

1500mm

3000mm

Phù hợp với chi tiết có kích thước lớn

1500mm

6000mm

Phục vụ nhu cầu phôi dài, tùy loại vật liệu

Theo yêu cầu

Theo yêu cầu

Tấm cắt từ khổ lớn hoặc phôi gia công riêng

 

quy cách inox tấm theo độ dày và kích thước

Độ dày, khổ rộng và chiều dài là những thông số quan trọng khi xác định quy cách inox tấm

3. Quy cách inox tấm theo phương pháp cán và bề mặt

Inox tấm cán nguội

Inox tấm cán nguội được sản xuất bằng cách cán giảm chiều dày ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ kết tinh lại, giúp kiểm soát kích thước và tạo bề mặt nhẵn hơn. Sản phẩm thường có bề mặt 2B với độ mịn tương đối đồng đều hoặc BA có độ sáng cao, phù hợp với các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ và độ chính xác kích thước.

Inox tấm cán nóng

Inox tấm cán nóng được tạo hình ở nhiệt độ cao, phù hợp sản xuất các tấm có chiều dày trung bình đến lớn. Sau quá trình cán và xử lý bề mặt, sản phẩm thường có bề mặt No.1 với đặc trưng nhám mờ, màu sắc kém sáng hơn bề mặt cán nguội. Bề mặt này thường được sử dụng cho chi tiết cơ khí, bồn bể và thiết bị công nghiệp không yêu cầu độ bóng trang trí cao.

4. Quy cách inox tấm theo mác thép

Inox tấm được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ, nhưng không phải loại nào cũng có cùng dải độ dày, khổ rộng và chiều dài. Các dòng inox thông dụng như 201, 304, 316 và 430 có thể được cung cấp ở nhiều quy cách phục vụ gia công cơ khí, thiết bị và trang trí. Trong khi đó, những dòng chuyên dụng như 310S chịu nhiệt, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 cần xác nhận quy cách theo tiêu chuẩn, độ dày và khả năng cung ứng của từng loại.

Khi tra cứu quy cách inox tấm, cần phân biệt kích thước danh nghĩa với kích thước thực tế của sản phẩm. Chẳng hạn, cùng là inox 304 nhưng tấm cán nguội mỏng và tấm cán nóng dày có thể khác nhau về khổ tiêu chuẩn, bề mặt và dung sai. Với các mác chuyên dụng, phạm vi kích thước sẵn có còn phụ thuộc vào nguồn hàng và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, bảng quy cách cần được đối chiếu đồng thời theo mác thép, độ dày, khổ rộng, chiều dài và bề mặt, thay vì áp dụng một bộ kích thước chung cho toàn bộ inox tấm.

5. Tiêu chuẩn và dung sai kích thước inox tấm

Khi lựa chọn inox tấm, ngoài độ dày, khổ rộng và chiều dài, cần chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kích thước. Tiêu chuẩn giúp xác định các yêu cầu đối với vật liệu, còn dung sai cho biết kích thước thực tế được phép chênh lệch bao nhiêu so với thông số công bố. Hai yếu tố này đặc biệt quan trọng khi inox tấm được dùng để cắt phôi, chấn CNC hoặc gia công chi tiết cần độ chính xác cao.

ASTM A240/A240M và EN 10088-2 là hai tiêu chuẩn thường gặp đối với inox dạng tấm, lá và băng. Mỗi tiêu chuẩn quy định các yêu cầu tương ứng về vật liệu và điều kiện cung cấp. Trong đó, dung sai độ dày, chiều rộng, chiều dài và độ phẳng có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn, kích thước và loại sản phẩm. Vì vậy, không nên mặc định mọi tấm inox đều có cùng mức sai lệch cho phép.

Khi đặt mua inox tấm, cần xác nhận rõ tiêu chuẩn áp dụng và dung sai theo yêu cầu sử dụng. Với chi tiết gia công chính xác, việc kiểm soát độ dày và độ phẳng ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch khi cắt, chấn hoặc phay. Nếu đơn hàng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ vật liệu MTC cũng là căn cứ để kiểm tra mác thép và các thông tin liên quan đến lô hàng.

tiêu chuẩn và dung sai tấm inox

Khi lựa chọn inox tấm, ngoài độ dày, khổ rộng và chiều dài, cần chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kích thước

6. Cách chọn quy cách inox tấm phù hợp với nhu cầu gia công

Xác định độ dày theo kết cấu và tải trọng

Độ dày cần phù hợp với chức năng của chi tiết, tải trọng, điều kiện làm việc và phương pháp chế tạo. Tấm mỏng thích hợp với vỏ thiết bị hoặc chi tiết tạo hình, trong khi tấm dày thường được dùng cho đế máy, chi tiết chịu lực và phôi cần gia công bóc vật liệu. Với thiết bị chịu áp lực, cần tuân thủ yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn liên quan thay vì chọn độ dày chỉ theo kinh nghiệm.

Chọn khổ tấm theo kích thước phôi

Nên đối chiếu kích thước chi tiết với khổ tấm tiêu chuẩn để bố trí sơ đồ cắt hợp lý. Nếu một tấm có thể tạo ra nhiều phôi cùng loại, việc tối ưu hướng cắt và khoảng cách giữa các chi tiết sẽ giúp giảm phần vật liệu bỏ đi. Với chi tiết có kích thước lớn, cần kiểm tra khả năng cung ứng đúng khổ và chiều dài trước khi chốt phương án sản xuất.

Kiểm tra bề mặt và dung sai trước khi gia công

Bề mặt 2B, BA hoặc No.1 có đặc điểm khác nhau về độ nhẵn và hình thức hoàn thiện. Do đó, cần chọn đúng loại bề mặt theo yêu cầu sản phẩm, đặc biệt với chi tiết lộ ra ngoài hoặc cần đánh bóng tiếp. Nếu sử dụng cắt laser, chấn CNC, tiện hoặc phay, nên xác nhận dung sai đầu vào và lượng dư gia công để tránh thiếu kích thước sau khi hoàn thiện.

Tính trọng lượng để dự toán vật liệu

Với inox tấm có kích thước xác định, có thể ước tính trọng lượng theo công thức:

Trọng lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (mm) × Khối lượng riêng (g/cm³) ÷ 1.000.000

Với inox 304, có thể dùng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,93 g/cm³ để tính sơ bộ. Ví dụ, tấm inox 304 dày 3 mm, rộng 1500 mm và dài 3000 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 107,1 kg. Giá trị thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và điều kiện cung cấp. Khi lập dự toán, nên phân biệt trọng lượng lý thuyết với trọng lượng cân thực tế của lô hàng.

Nếu vẫn còn thắc mắc về quy cách inox tấm hoặc chưa tìm được quy cách sản phẩm phù hợp, UNICO Steel có thể hỗ trợ khách hàng. Liên hệ để được tư vấn, giải đáp và cung cấp tấm inox phù hợp nhất, chất lượng nhất cho dự án.

--------------------------------------------------------------------------------------

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO

Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam

📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)

Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)

Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)

Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)

Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)

📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)

Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)

📩 Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận