Thanh vuông đặc inox 420 có tiết diện vuông, kích thước cạnh phổ biến từ 10x10, 12x12, 15x15, 20x20, 25x25, 30x30 đến 50x50 mm, chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu. Thuộc nhóm inox mMrtensitic, vật liệu có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và chịu mài mòn, phù hợp làm phôi gia công chi tiết máy, dụng cụ và linh kiện cơ khí. UNICO Steel cung cấp inox 420 dạng thanh vuông đặc theo kích thước và tiêu chuẩn của từng đơn hàng.
1. Tổng quan sản phẩm
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, thành phần Chromium khoảng 12 – 14% và Carbon ở mức đủ để vật liệu có thể tăng độ cứng thông qua xử lý nhiệt. Với dạng thanh, vật liệu thường được xác định theo ASTM A276, trong đó Type 420/UNS S42000 là mác phổ biến. Inox 420 hướng đến những ứng dụng coi trọng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn hơn là khả năng chống ăn mòn như inox 304, 316/316L.
Ở dạng thanh vuông đặc với tiết diện đồng đều, vật liệu thường dùng làm phôi để cắt, phay, khoan, tiện hoặc gia công CNC, tạo thành các chi tiết có hình dạng phức tạp. Tùy yêu cầu thành phẩm, thanh vuông đặc inox 420 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc xử lý nhiệt, phù hợp với từng công đoạn gia công và yêu cầu cơ tính của chi tiết.

Thanh vuông đặc inox 420 sản xuất từ mác inox 420, tiết diện vuông, cấu trúc đặc chắc
2. Quy cách thanh vuông đặc inox 420
Quy cách thanh vuông đặc inox 420 được xác định dựa trên kích thước tiết diện, chiều dài, trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn và yêu cầu xử lý nhiệt. Các thông số dưới đây giúp xác định đúng loại phôi cần sử dụng cho từng mục đích gia công, đồng thời là cơ sở để UNICO Steel kiểm tra nguồn hàng và báo giá theo yêu cầu cụ thể.
| Mác inox | Inox 420 / AISI 420 / UNS S42000 / SUS420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng cung cấp | Thanh vuông đặc |
| Kích thước cạnh | Từ 10 x 10 đến 50 x 50mm |
| Chiều dài | Theo quy cách hàng hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trạng thái | Ủ, cán/ép hoặc trạng thái khác tùy nguồn hàng |
| Bề mặt | Bề mặt thanh cán/ép, gia công hoặc xử lý theo yêu cầu |
| Xử lý nhiệt | Có khả năng tôi và ram để tăng độ cứng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS, EN hoặc theo yêu cầu đơn hàng |
| Chứng từ | CO, CQ, MTC 3.1 theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt theo chiều dài, gia công theo yêu cầu tùy quy cách |
3. Đặc tính của thanh vuông đặc inox 420
Tiết diện vuông thuận tiện lấy phôi gia công
Thanh vuông đặc inox 420 có tiết diện vuông và phần lõi vật liệu đặc, tạo nên kết cấu chắc chắn hơn so với dạng hộp rỗng cùng kích thước. Dạng tiết diện này phù hợp để cắt phôi, tiện, phay, khoan hoặc gia công thành các chi tiết có hình dạng và kích thước theo bản vẽ. Các kích thước cạnh khác nhau cũng cho phép sử dụng trực tiếp hoặc gia công giảm kích thước tùy từng chi tiết.
Cơ tính phù hợp cho gia công chi tiết
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có cơ tính cao hơn nhiều dòng inox Austenitic thông dụng khi được xử lý nhiệt phù hợp. Ở dạng thanh đặc, vật liệu có độ bền và khả năng chịu tải tốt, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng và độ ổn định hình dạng trong quá trình làm việc.

Tiết diện vuông và cơ tính của thanh vuông đặc inox 420 thuận tiện làm phôi gia công cơ khí
Có khả năng nhiệt luyện tăng độ cứng
Một đặc điểm quan trọng của thanh vuông đặc inox 420 là khả năng tôi và ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn so với trạng thái chưa xử lý, nhờ đó phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát hoặc chịu tải cơ học.
Khả năng chịu mài mòn tốt khi nhiệt luyện
Khi được nhiệt luyện đúng chế độ, inox 420 có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox thông dụng. Đặc tính này đặc biệt phù hợp với các chi tiết dạng thanh vuông cần duy trì hình dạng và kích thước trong quá trình làm việc có tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tác động cơ học.
Chống ăn mòn ở mức vừa phải
Thanh vuông đặc inox 420 vẫn có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Chromium trong thành phần, nhưng mức độ chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 316/316L. Vật liệu phù hợp hơn với môi trường khí quyển, nước và các điều kiện làm việc không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
4. Ứng dụng của thanh vuông đặc inox 420
Gia công chi tiết máy và cơ khí
Thanh vuông đặc inox 420 được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết máy bằng phay, khoan, tiện hoặc CNC. Tiết diện vuông giúp tận dụng trực tiếp phần vật liệu ở các chi tiết có dạng khối, cạnh vuông hoặc cần tạo nhiều mặt phẳng, đồng thời phần vật liệu đặc cho phép chừa lượng dư để gia công theo kích thước bản vẽ.
Chi tiết chịu mài mòn và ma sát
Nhờ khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, thanh vuông inox 420 phù hợp làm các chi tiết thường xuyên chịu ma sát, tiếp xúc hoặc mài mòn trong quá trình vận hành. Sau khi gia công và xử lý nhiệt, vật liệu có thể được sử dụng cho các bộ phận cần duy trì độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt hơn so với inox 304.

Thanh vuông đặc inox 420 dùng gia công dùng gia công chi tiết máy có dạng khối, cạnh vuông
Dụng cụ và chi tiết kỹ thuật
Inox 420 được sử dụng trong một số loại dụng cụ cắt, dụng cụ đo, dụng cụ phẫu thuật và chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ cứng cao. Với dạng thanh vuông đặc, vật liệu có thể được cắt thành phôi trước khi phay, mài hoặc gia công thành các chi tiết có hình dạng đặc thù.
Chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường ẩm
Khả năng chống ăn mòn của inox 420 ở mức vừa phải, kết hợp với độ bền và khả năng nhiệt luyện, cho phép sử dụng trong một số chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc tiếp xúc với nước ở mức phù hợp. Nhóm này gồm các bộ phận cơ khí không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao nhưng cần cơ tính tốt và độ cứng sau xử lý nhiệt.
5. So sánh thanh vuông đặc inox 420 và 304
Thanh vuông inox 420 và thanh vuông inox 304 có sự khác biệt rõ về nhóm thép, khả năng nhiệt luyện, cơ tính và chống ăn mòn. Những khác biệt này dẫn đến định hướng sử dụng khác nhau, được thể hiện qua các tiêu chí dưới đây:
| Tiêu chí | Thanh vuông đặc inox 420 | Thanh vuông đặc inox 304 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có thể tôi và ram để tăng độ cứng | Không thể tôi cứng theo cơ chế Martensitic |
| Cơ tính | Có thể đạt độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện | Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt |
| Chịu mài mòn | Tốt khi đạt độ cứng phù hợp | Không phải ưu thế chính |
| Chống ăn mòn | Mức vừa phải | Tốt |
| Định hướng sử dụng | Chi tiết cần độ cứng, độ bền và chịu mài mòn | Chi tiết cần chống ăn mòn, dễ gia công và tạo hình |
6. Địa chỉ cung cấp thanh vuông đặc inox 420 chuẩn chất lượng, giá tốt
UNICO Steel cung cấp thanh vuông đặc inox 420 phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng. Sản phẩm được xác định theo kích thước cạnh, chiều dài, tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu phù hợp với từng đơn hàng. Cùng với đó là dịch vụ cắt theo chiều dài hoặc quy cách riêng, giúp khách hàng dễ dàng chọn được vật liệu phù hợp với ứng dụng.
Đối với đơn hàng cần kiểm soát nguồn gốc và chất lượng vật liệu, UNICO Steel hỗ trợ đầy đủ CO, CQ, MTC 3.1 theo yêu cầu. Khi gửi yêu cầu báo giá thanh vuông đặc inox 420, quý khách chỉ cần cung cấp kích thước cạnh, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu trạng thái/nhiệt luyện. Những thông tin này giúp UNICO Steel xác định đúng loại phôi và đưa ra báo giá sát với nhu cầu sử dụng thực tế.
Liên hệ ngay để được giải đáp mọi thắc mắc và báo giá mới nhất, cạnh tranh nhất.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận